| Thúy 74 | 74 Toõn Thaỏt Thuyeỏt, Q4 |
| Lan 12 | 12 Ng Khoái, P.3, Q.4 |
| Lễ 372B | 372B Ng T Thành, P.18, Q.4 |
| Chị Hà 12/31 | 12/31 Nguyễn Khóai , P.2, Q,4 |
| Thúy 209/42C | 209/42C Toõn Thaỏt Thuyeỏt, Q4 |
| Chị Dung 239 | 239 Tôn Đản, Q.4 |
| Lan 398B | B398 Đoàn Văn Bơ, Q.4 |
| Trúc 9A | Sạp 9A chợ Xóm Chiếu, Q.4 |
| Thanh 317Bis | 317 Bis Tôn Đản, Q.4 |
| Chị Cúc (110)100/1A | 100/1A Tôn Đản , Q.4 |
| Hồng Anh 60 | 60 Lô 0 C Xá Vĩnh Hội, Q. 4 |
| Chị Lâm 243/36 | 243/36 Hoàng Diệu , Q,4 |
| Thanh Thuý 60 | 60 Tôn Đản, P.10, Q.4 |
| Sơn 62 | 62 Tôn Đản, Q.4 |
| Thuỷ 152 | 152 Tôn Đản, F8, Q.4 |
| Hải 371 | 371 Tôn Đản P.15, Q.4 |
| Huyền 122/5A | 122/5A Tôn Đản P.10, Q.4 |
| Nguyệt 132 | 132 Đoàn Văn Bơ, P.9, Q.4 |
| Loan 352/37 | 352/37 Nguyễn Tất Thành, Q.4 |
| Long B58/12A | B58/12A Ng Thần Hiến, P.18,Q.4 |
| Loan 194E | 194E Xóm Chiếu P.14, Q.4 |
| Nguyệt 129F/186/20 | 129F/186/20 Hoàng Diệu, Q.4 |
| Loan 243/45 | 243/45 Hoàng Diệu, Q.4 |
| Dì T 243/39 | 243/39 Hoàng Diệu P. 8, Q.4 |
| Thuỷ 155 | 155 Tôn Thất Thuyết, Q.4 |
| Hờng 04 | 04 đờng 27 P.4, Q.4 |
| Anh 129/60 | 129/60 lô O c/x Vĩnh Hội P.9, Q.4 |
| Thuỷ 166 | 166 Hoàng Diệu F9, Q4 |
| Trang 359 | 359 Tôn Đản, Q.4 |
| Hạnh 91 | 91 Ng Thần Hiến, Q.4 |
| Việt 124 | 124 Nguyeón Thaàn Hieỏn, Q. 4 |
| Chị Dung 192 | 192 ẹoứan Vaờn Bụ Q4 |
| Cô Huệ 63 | 63 Nguyễn Khóai P1 Q4 |
| Dung 125A | 125A Leõ Vaờn Ninh Q4 |
| Nguyệt 243/18 | 243/18 Hoàng Diệu Q 4 |
| Chị Dung 448B | 448B Nguyễn Tất Thành , Q,4 |
| Chị Xuân 243/1 | 243/1 Hoàng Diệu, Quận 4 |
| Chị Chi 243/14 | 243/14 Hoàng Diệu, Quận 4 |
| Mai 31/8 | 31/8 Bến Vân đồn Q4 |
| Chị Hạnh 242 | 242 Tôn Thất Thuyết, F.3, Q.4 |
| Chị Lan 92/18C | 92/18C Tôn Thất Thuyết, F.16,Q.4 |
| Chị Lệ 200A | 200A Đờng Xóm Chiếu, F.14, Q.4 |
| Chị Hạnh 181B/15A | 181B/15A Đờng Xóm Chiếu, F.16, Q.4 |
| Chị Yến 18A | 18A Nguyễn Khoái , Q,4 |
| Oanh 330/63 | 330/63 Ng T Thành, Q.4 |
| Cô Loan 47 | 47 Lê Thạch,F.12, Q.4 (Đối diện chợ Xóm Chiếu) |
| Kim Thái Sạp 10 (Cũ14A) (204/17 LQH) | 14A chợ Xóm Chiếu, Q.4 |
| Chị Dung 1A | Sạp 1A Chợ Xóm Chiếu, Quận 4 |
| Thanh Trúc 5A | Sạp 5A Chợ Xóm Chiếu, Q.4 |
| Châu Lan sạp 7 | Sạp 7 Chợ Xóm Chiếu, Q.4 |
| Chị Châu 54 | 54 Tôn Đản, F.13, Q.4 |
| Xuân Đào 59 | Sạp 59 Chợ Xóm Chiếu, Q.4 |
| Chị Lan 128/40 | 128/40 Đòan Văn Bơ, F. 9, Q4 |
| Cô Bích | Sạp 73 Chợ Xóm Chiếu (194/34 ) , Q,4 |
| Phơng 277 | 277 Bến Vân Đồn, Q.4 |
| Hải Hng | 76-78 A Chợ Xóm Chiếu, Q .4 |
| Xuân Đào | 023 Trung C Đoàn Văn Bơ, F.12, Q, 4 |
| Chị Dung 86/1 | 86/1 Tôn Đản , F 10, Q. 4.. |
| Hạnh Dung | S 101 Chợ Xóm Chiếu, Q 4.. |
| Chị Tuyền sạp11 | Sạp 11 Chợ Xóm Chiếu, Q,4 |
| Cô Bạch 194/1. | 194/1 Lê Quốc Hng , Q.4 |
| Phợng 42 | 42 Tôn Thất Huyết, F.15, Q.4 |
| Hoa 22 | 22 Tôn Đản, P.10, Q.4 |
| Chị Hạnh 91 | 91 Nguyễn Thần Hiến, F.18, Q.4 |
| Tạp Hoá Vân B60 | B60 Nguyễn Thần Hiến, F.18, Q.4 |
| Chị Hạnh 888 | 888 Đoàn Văn Bơ, P.18, Q.4 |
| Năm B78/35 | B78/35 Tôn Thất Thuyết, P.16, Q.4 |
| Kiệt B78/37 | B78/37 Tôn Thất Thuyết, P.16, Q.4 |
| Anh Qởn 209/43C | 209/43C Tôn Thất Thuyết, P.3, Q.4 |
| Anh Đua | 64/57/43 Nguyễn Khóai , Q,4. |
| Chị Thúy J8 | J8 C Xá Vĩnh Hội, P.6, Q.4 |
| Phúc D Sạp 09 | Sạp Số 09 Chợ Xóm Chiếu , Q.4 |
| Anh Đua 64/57/43 | 64/57/43 Nguyễn Khóai, P.2, Q.4 |
| Chị Huệ 209/42D | 209/42D Tôn Thất Thuyết, Q.4. |
| Chị Tuyết 222/17 | 222/17 Đoàn Văn Bơ , Q,4 |
| Loan 145/45 | 145/45 Hòang Diệu, Q.4 |
| Hng Sạp 66 | Sạp 66 chợ Xóm Chiếu, Q,4 |
| Chị Hoa 248 | 248 Tôn Đản, Q.4 |
| Hoàng 139 | 139 Đoàn Văn Bơ, Q4 |
| Trang 002 | 001 Lô C1 Chung C Tân Vĩnh,F.6,Q.4 |
| Cữa hàng Ngọc Điệp | 34-35 Bến Vân Đồn P.12, Q.4 |
| Trung Tâm Thơng Mại Sài Gòn | 25 Tôn Đản, P.13, Q.4 |
| Citimart Nguyễn Tất Thành | 298A Nguyễn Tất Thành, Q. 4 |